1
/
of
1
allotted time slot
allotted time slot - Ngành Tài chính ngân hàng (áp dụng từ K62 trở đi) omg slot 888
allotted time slot - Ngành Tài chính ngân hàng (áp dụng từ K62 trở đi) omg slot 888
Regular price
VND5599.86 IDR
Regular price
Sale price
VND5599.86 IDR
Unit price
/
per
Couldn't load pickup availability
allotted time slot: Ngành Tài chính ngân hàng (áp dụng từ K62 trở đi). slot time nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. time slot, n. meanings, etymology and more | Oxford English Dictionary.
Ngành Tài chính ngân hàng (áp dụng từ K62 trở đi)
Allotted time: Thời gian được phân bổ. Cụm từ này thường dùng để chỉ khoảng thời gian cụ thể mà một người hoặc nhóm được cấp phát để làm một việc gì đó. Ví dụ: ...
slot time nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot time nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot time giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot time.
time slot, n. meanings, etymology and more | Oxford English Dictionary
TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary.

